Chi tiết kỹ thuật CDN: Từ nguyên lý tăng tốc đến hướng dẫn triển khai và lựa chọn nút toàn cầu

Đọc trong 2 phút
2026-03-16
2,016
Tôi kiếm được hoa hồng khi bạn mua sắm thông qua các liên kết dưới đây, mà không phát sinh thêm chi phí nào cho bạn.

CDN là gì?

CDN (Content Delivery Network) là một công nghệ giúp phân phối nội dung trang web bằng cách thiết lập thêm một lớp cấu trúc mạng mới trên nền tảng Internet hiện có. Nội dung trang web được lưu trữ tại những điểm gần người dùng nhất, giúp họ truy cập nhanh hơn và giảm bớt tình trạng quá tải mạng. Ý tưởng cốt lõi của CDN là sử dụng cơ chế lưu trữ đệm (cache) và truy cập từ nguồn gần nhất.

Hệ thống CDN (Content Delivery Network) có thể tự động định tuyến các yêu cầu từ người dùng một cách thời gian thực, dựa trên nhiều yếu tố như lưu lượng mạng, tình trạng kết nối và tải của từng node, khoảng cách đến người dùng, cũng như thời gian phản hồi. Các yêu cầu này sẽ được chuyển đến node phục vụ nằm gần người dùng nhất. Mục đích của việc này là giúp người dùng truy cập nhanh hơn vào nội dung cần thiết, giảm bớt tình trạng quá tải trên mạng Internet và nâng cao tốc độ phản hồi khi truy cập trang web.

Từ góc độ kỹ thuật, CDN (Content Delivery Network) là một hệ thống được triển khai một cách có chiến lược, bao gồm bốn thành phần chính: lưu trữ phân tán (distributed storage), cân bằng tải (load balancing), định tuyến yêu cầu mạng (network request redirection), và quản lý nội dung (content management). Quản lý nội dung và kiểm soát lưu lượng mạng toàn cầu là trọng tâm của CDN. Bằng cách xác định vị trí người dùng gần nhất và mức độ tải của máy chủ, CDN đảm bảo rằng nội dung được cung cấp cho người dùng một cách hiệu quả nhất.

Đọc thêm Hiểu về CDN: Từ Nguyên Lý Đến Thực Tiễn, Công Nghệ Then Chốt Nâng Cao Hiệu Suất Website

Nguyên lý hoạt động cốt lõi của CDN

Cơ chế hoạt động của CDN không phải là một công nghệ đơn lẻ, mà là sự kết hợp của nhiều công nghệ hoạt động phối hợp với nhau. Quy trình cơ bản có thể được tóm tắt là: “dẫn đường (guiding), lưu trữ đệm (caching), phân phối (distribution), và truy xuất nguồn gốc dữ liệu (

\nbunny.net CDN
\nbunny.net CDN
Chi phí chỉ từ 1 đô la mỗi tháng, với mức phí rõ ràng và không có chi phí ẩn. Các tính năng bao gồm lưu trữ vĩnh viễn, giám sát theo thời gian thực, bảo vệ DDoS và chứng chỉ SSL miễn phí. Đặc biệt, nó còn được tối ưu hóa cho phát trực tuyến video và cung cấp một mô hình thanh toán linh hoạt theo mức sử dụng.
Không cần thẻ tín dụng, dùng thử miễn phí trong 14 ngày
Truy cập mạng lưới phân phối nội dung (CDN) của bunny.net →
Đám mây Cloudways Cloudflare Enterprise
Đám mây Cloudways Cloudflare Enterprise
Gói giá dịch vụ CDN/WAF cấp doanh nghiệp của Cloudflare có các mức phí như sau: tối đa 5 tên miền, mỗi tên miền có giá 4,99 USD/tháng, bao gồm 100GB băng thông, và phần vượt quá sẽ được tính phí theo mức phí 0,02 USD/GB.
Mỗi tên miền được tặng 100GB lưu lượng truy cập
Truy cập Cloudways Cloudflare Enterprise →

Khi người dùng truy cập một trang web sử dụng dịch vụ CDN lần đầu tiên, yêu cầu của họ sẽ không được gửi trực tiếp đến máy chủ nguồn. Hệ thống DNS trên máy tính của người dùng sẽ trước tiên chuyển quyền giải quyết yêu cầu đối với tên miền đến máy chủ DNS chuyên dụng của CDN được chỉ định bởi record CNAME. Máy chủ DNS của CDN sẽ sử dụng một hệ thống giải quyết thông minh để xác định node máy chủ cache phù hợp nhất dựa trên nhiều yếu tố như địa chỉ IP của người dùng, nhà cung cấp dịch vụ mạng, tình trạng tải của các node, và khoảng cách đến người dùng, sau đó trả về địa chỉ IP của node đó cho người dùng.

Người dùng sử dụng địa chỉ IP đã nhận được để gửi yêu cầu đến nút lưu trữ đệm (CDN) tương ứng. Nếu nội dung mà người dùng yêu cầu đã được lưu trữ sẵn trên nút đó, nó sẽ được trả về ngay cho người dùng, và quá trình truy cập kết thúc. Quá trình này được gọi là “truy cập trúng đệm” (cache hit), và đây là phương thức nhanh nhất.

Cơ chế bộ nhớ đệm

Nếu nút đó không chứa nội dung mà người dùng yêu cầu, hoặc nội dung đã hết hạn, thì nút đó sẽ gửi yêu cầu đến máy chủ lưu trữ đệm cấp trên của nó hoặc trực tiếp đến máy chủ nguồn để lấy nội dung. Sau khi nhận được nội dung, nó sẽ lưu trữ nó trong bộ nhớ đệm địa phương để phục vụ các yêu cầu của người dùng khác sau này, đồng thời trả kết quả cho người dùng. Quá trình này được gọi là “truy về nguồn” (back-to-source). Chính sách lưu trữ đệm thường được kiểm soát bởi các tiêu đề HTTP như Cache-Control, Expires, ETag, v.v. Các dịch vụ CDN sẽ tuân thủ nghiêm ngặt các thiết lập này để quản lý thời hạn hiệu lực của nội dung.

cân bằng tải

Hệ thống phân bổ tải (load balancing) của CDN được áp dụng xuyên suốt toàn bộ quá trình cung cấp dịch vụ. Ở giai đoạn giải mã DNS (Domain Name System), hệ thống này chịu trách nhiệm lựa chọn nút (node) phù hợp nhất để xử lý yêu cầu từ người dùng; bên trong từng nút, hệ thống phân phối các yêu cầu đó đến nhiều máy chủ đệm (cache servers) khác nhau, nhằm tránh tình trạng quá tải tại một điểm duy nhất. Điều này giúp đảm bảo việc sử dụng hiệu quả

Đọc thêm Giải thích chi tiết về CDN: Nguyên lý hoạt động, Lợi ích hiệu suất và Hướng dẫn Thực hành Tốt nhất

Các thành phần kỹ thuật chính của CDN (Content Delivery Network) và việc triển khai các nút trên toàn cầu

Một mạng lưới CDN (Content Delivery Network) mạnh mẽ được tạo thành từ nhiều thành phần kỹ thuật quan trọng, những thành phần này cùng nhau hỗ trợ việc triển khai các nút truyền thông trên toàn cầu và phân phối nội dung một cách hiệu quả.

Hệ thống phân bổ tải toàn cục (Global Load Balancing System)

Đây là “bộ não” của hệ thống CDN (Content Delivery Network), thường được triển khai dựa trên cơ chế chuyển hướng DNS hoặc HTTP. GSLB (Global Server Load Balancing) có nhiệm vụ thu thập thông tin về tình trạng hoạt động của các node edge, mức độ tải, tình trạng mạng, v.v. Khi có yêu cầu từ người dùng, GSLB sẽ sử dụng một loạt thuật toán phức tạp (dựa trên địa lý, thời gian truy cập, chi phí, hoặc các tiêu chí khác) để định tuyến người dùng đến node edge phù hợp nhất.

Edge Cache Node

Đây là các cụm máy chủ được triển khai trên khắp thế giới, đóng vai trò như những “chi nhánh” của hệ thống CDN (Content Delivery Network), tiếp xúc trực tiếp với người dùng cuối. Các nút POP (Point of Presence) thường được đặt tại các trung tâm trao đổi Internet và các phòng máy của các nhà cung cấp dịch vụ Internet lớn, nhằm đảm bảo đường truyền ngắn nhất và tốc độ kết nối nhanh nhất đến người dùng. Quy mô của các nút này có thể dao động từ vài chục đến hàng chục nghìn máy chủ, tạo nên mạng lưới vật lý của hệ thống CDN.

Content Routing System

Chịu trách nhiệm truyền tải nội dung một cách hiệu quả trên mạng. Điều này bao gồm các giao thức truyền dữ liệu nội bộ giữa các nút, nhằm giúp truy xuất nội dung từ các nút lân cận hoặc nút cấp cao hơn một cách nhanh chóng khi nút biên không tìm thấy nội dung trong bộ đệm; phương pháp này nhanh hơn so với việc truy cập trực tiếp từ nguồn gốc. Một số hệ thống định tuyến nội dung tiên tiến còn có thể xây dựng các lộ trình truyền tải tối ư

Hệ thống Quản lý và Giám sát

Đây là “trung tâm thần kinh” của hệ thống CDN (Content Delivery Network), cung cấp các chức năng như cấu hình, giám sát, thống kê, phân tích và cảnh báo. Nhân viên vận hành có thể dễ dàng theo dõi thông tin về phân bố lưu lượng trên toàn mạng, tỷ lệ truy cập vào bộ nhớ đệm (cache hit rate), tình trạng sức khỏe của các nút (node health), lưu lượng tấn công (attack traffic), v.v., và có thể nhanh chóng phản ứng cũng như điều chỉnh kịp thời.

Chiến lược triển khai các nút trên toàn cầu thường mang tính phân cấp. Số lượng nút cốt lõi (hoặc nút trung tâm) khá ít, được đặt tại các vị trí trọng yếu trong mạng lưới cốt lõi, chịu trách nhiệm lưu trữ toàn bộ nội dung hoặc những nội dung được sử dụng thường xuyên. Số lượng nút biên (edge nodes) rất lớn, được phân bố rộng rãi trong các mạng lưới ở cấp độ thành phố, gần người dùng nhất. Cấu trúc phân cấp này giúp truyền tải nội dung một cách hiệu quả từ trung tâm đến các nút biên, đồng thời đảm bảo khả năng mở rộng và tính kinh tế của mạng

Đọc thêm Mạng phân phối nội dung là gì

Chức năng chính và giá trị cốt lõi của CDN (Content Delivery Network – Mạng phân phối nội dung)

Giá trị của CDN không chỉ đơn thuần nằm ở việc “tăng tốc” truy cập trang web; nó đã trở thành một phần cơ bản không thể thiếu của các ứng dụng trên Internet hiện đại, mang lại nhiều lợi ích và sự bảo đảm quan trọng cho hoạt động kinh doanh.

Nâng cao tốc độ truy cập website và trải nghiệm người dùng

Đây chính là giá trị trực tiếp nhất của CDN (Content Delivery Network). Bằng cách lưu trữ các tài nguyên tĩnh (như hình ảnh, CSS, JavaScript, luồng video) tại các node ở khắp nơi trên thế giới, CDN giúp giảm đáng kể khoảng cách vật lý và số lần chuyển tiếp dữ liệu trên mạng, từ đó làm giảm độ trễ, giúp trang web tải nhanh hơn và video phát lại mượt mà hơn. Điều này trực tiếp làm giảm tỷ lệ người dùng rời trang web, nâng cao tỷ lệ chuyển đổi và sự hài lòng của người dùng.

Giảm áp lực lên máy chủ gốc và chi phí băng thông

Do hầu hết các yêu cầu từ người dùng đều được xử lý bởi các nút cạnh (edge nodes), áp lực lên máy chủ của máy chủ nguồn (source server) và băng thông đầu ra (export bandwidth) đã được giảm đáng kể. Điều này có nghĩa là các doanh nghiệp có thể sử dụng nhóm máy chủ nguồn nhỏ hơn để hỗ trợ lượng truy cập lớn từ người dùng, đồng thời tiết kiệm được chi phí băng thông đắt đỏ. Băng thông cạnh của CDN thường có lợi thế về mặt chi phí nhờ vào hiệu ứng quy mô (scale effect).

Tăng cường khả năng sẵn sàng và chống tấn công của trang web

Cấu trúc phân tán của CDN (Content Delivery Network) tự nhiên đã sở hữu tính khả dụng cao. Ngay cả khi một node hoặc khu vực nào đó gặp sự cố, hệ thống GSLB (Global Server Load Balancing) có thể nhanh chóng chuyển hướng lưu lượng truy cập sang các node khác đang hoạt động bình thường, đảm bảo dịch vụ không bị gián đoạn. Đồng thời, khi đối mặt với các cuộc tấn công DDoS (Distributed Denial of Service), lượng lớn các node ở các điểm truy cập (edge nodes) có thể phân tán và hấp thụ lưu lượng tấn công; kết hợp với các trung tâm xử lý tấn công chuyên nghiệp, chúng tạo nên một rào cản bảo vệ mạnh mẽ cho máy chủ nguồn (source server), giúp máy chủ tránh bị tấn công trực

Hỗ trợ xử lý lưu lượng dữ liệu lớn và mở rộng hoạt động kinh doanh trên toàn cầu.

Đối với các doanh nghiệp cần đối phó với lưu lượng truy cập đột ngột (chẳng hạn như khi ra mắt sản phẩm mới, tổ chức chương trình khuyến mãi, hoặc xảy ra sự kiện nổi bật) hoặc muốn mở rộng hoạt động kinh doanh trên toàn cầu, việc xây dựng cơ sở hạ tầng toàn cầu riêng có chi phí cao và quá trình vận hành phức tạp. CDN (Content Delivery Network) cung cấp một giải pháp triển khai toàn cầu linh hoạt, sẵn sàng sử dụng ngay, giúp các doanh nghiệp có thể nhanh chóng và với chi phí thấp mở rộng dịch vụ của mình đến bất kỳ nơi nào trên

Cách doanh nghiệp lựa chọn dịch vụ CDN phù hợp

Trước sự xuất hiện của nhiều nhà cung cấp dịch vụ CDN trên thị trường, doanh nghiệp cần đánh giá và lựa chọn một nhà cung cấp phù hợp dựa trên đặc điểm kinh doanh của mình, bằng cách xem xét các yếu tố sau:

Mạng lưới phủ sóng và hiệu năng hoạt động

Trước hết, hãy đánh giá số lượng node của nhà cung cấp dịch vụ, sự phân bố địa lý của chúng, và xem liệu chúng có phủ sóng đến khu vực người dùng mục tiêu của bạn hay không. Đặc biệt, hãy chú ý đến chất lượng các node tại những khu vực trọng yếu trong hoạt động kinh doanh của bạn cũng như mức độ phủ sóng của các nhà cung cấp dịch vụ (ví dụ: liệu họ có hỗ trợ sự kết hợp giữa ba loại dịch vụ truyền thông – Internet, điện thoại di động, truyền hình) hay không. Bạn có thể thử nghiệm dịch vụ bằng cách sử dụng các công cụ giám sát của bên thứ ba (như Cedexis, Dotcom-Monitor) để kiểm tra thời gian truy cập, tốc độ tải dữ liệu và mức độ sẵn sàng phục

Tính năng và hỗ trợ giao thức

Hãy xác định rõ nhu cầu kinh doanh của bạn. Nếu chủ yếu là tăng tốc độ truy cập hình ảnh và trang web, hãy chú trọng đến khả năng tối ưu hóa bộ đệm nội dung tĩnh; nếu là dịch vụ phát video theo yêu cầu (VOD) hoặc trực tiếp (live streaming), bạn cần xem xét kỹ lưỡng các tính năng và mức độ tối ưu hóa liên quan đến mã hóa/giải mã video, phân chia video thành các phần nhỏ (slicing), và các công nghệ truyền phát video thích ứng (HLS/DASH); nếu có sự tham gia của nội dung động (chẳng hạn như các giao diện API), bạn cần tìm hiểu về các công nghệ tăng tốc độ truy cập cho nội dung động như tối ưu hóa đường dẫn (routing optimization) và tối ưu hóa giao thức TCP. Ngoài ra, khả năng hỗ trợ các giao thức mới như HTTP/2, QUIC, WebSocket cũng rất quan trọng.

Năng lực bảo mật và bảo vệ

An ninh đã trở thành yếu tố cốt lõi trong quá trình lựa chọn dịch vụ. Hãy tìm hiểu kỹ các gói dịch vụ an ninh mà nhà cung cấp đang cung cấp, bao gồm khả năng bảo vệ chống các cuộc tấn công DDoS (mức độ bảo vệ tối đa, phân bố các máy chủ xử lý lưu lượng), chức năng tường lửa cho ứng dụng web, hỗ trợ giao thức HTTPS/SSL (có hỗ trợ sử dụng chứng chỉ tùy chỉnh, tính năng SNI, TLS 1.3 hay không), các biện pháp ngăn chặn bot, và chức năng chống việc sao chép trái phép nội dung. Đồng thời, hãy kiểm tra xem nhà cung cấp có sở hữu các chứng nhận về tuân thủ các tiêu chuẩ

Sự dễ dàng sử dụng, hỗ trợ kỹ thuật và chi phí

Sự dễ dàng sử dụng của giao diện điều khiển và tính linh hoạt trong việc cấu hình (chẳng hạn như quy tắc lưu trữ đệm, tăng tốc quá trình làm mới dữ liệu, tải xuống nhật ký) có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành và bảo trì hệ thống. Bạn nên xem xét tốc độ phản hồi của dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật cũng như các thỏa thuận về chất lượng dịch vụ. Về mặt chi phí, bạn cần hiểu rõ mô hình tính phí (theo mức độ sử dụng băng thông tối đa, theo lượng dữ liệu truyền tải, theo số lượng yêu cầu, v.v.) và ước lượng tổng chi phí

Một quy trình lựa chọn sản phẩm một cách khoa học thường bao gồm các bước sau: Xác định rõ nhu cầu -> Sàng lọc ban đầu (về mạng lưới, tính năng) -> Yêu cầu trải nghiệm sử dụng và kiểm thử hiệu năng -> Đánh giá mức độ an toàn và chi phí -> Đưa ra quyết định cuối cùng. Đối với các doanh nghiệp lớn, việc áp dụng chiến lược sao lưu dữ liệu bằng nhiều máy chủ CDN (Content Delivery Network) cũng là một phương pháp phổ biến để nâng cao độ ổn định hoạt

Tóm lại

CDN (Content Delivery Network) được coi là “mạng lưới giao hàng” cho nội dung trên Internet, giúp phân phối nội dung một cách hiệu quả, ổn định và an toàn đến người dùng trên toàn thế giới nhờ vào khả năng điều phối thông minh và lưu trữ tạm thời (cache) tại các điểm gần người dùng nhất. Ban đầu, CDN chỉ được sử dụng để tăng tốc độ truy cập các nội dung tĩnh (không thay đổi), nhưng ngày nay nó đã phát triển thành một dịch vụ hàng rào (edge service) tích hợp cả các chức năng tăng tốc, bảo mật và xử lý dữ liệu. Việc hiểu rõ nguyên lý hoạt động, cấu trúc mạng và các giá trị cốt lõi của CDN s

Đối với các doanh nghiệp, việc lựa chọn một dịch vụ CDN (Content Delivery Network) phù hợp không phải là vấn đề về việc sử dụng những công nghệ đắt tiền nhất hoặc có nhiều tính năng nhất, mà là quá trình tìm ra giải pháp phù hợp nhất với hoàn cảnh kinh doanh cụ thể, phân bố người dùng, yêu cầu về hiệu suất và nhu cầu bảo mật của họ. Với sự kết hợp của các công nghệ như điện toán biên (edge computing) và các giải pháp dựa trên nền tảng đám mây (cloud-native), CDN đang dần phát triển thành những kiến trúc dịch vụ biên thông minh và tích hợp hơn, và sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong

FAQ 常见问题

CDN chủ yếu tăng tốc loại nội dung nào?

CDN (Content Delivery Network) ban đầu và vẫn giỏi nhất trong việc tăng tốc độ truy cập các nội dung tĩnh. Đó bao gồm hình ảnh, bảng định dạng (style sheets), tệp JavaScript, phông chữ, tài liệu, cũng như các tệp âm thanh và video – những loại tài nguyên không thường xuyên thay đổi trên trang web. Sau khi những nội dung này được lưu trữ trong các máy chủ đặt tại các vị trí gần người dùng trên toàn thế giới (gọi là các “node edge”), người dùng có thể truy cập chúng một cách nhanh chóng.

Hiện nay, nhiều nhà cung cấp dịch vụ CDN (Content Delivery Network) cũng đã triển khai các công nghệ tăng tốc nội dung động. Bằng cách tối ưu hóa đường dẫn truyền dữ liệu, thiết lập kết nối TCP nhanh hơn, nén dữ liệu, v.v., họ giúp tăng tốc các yêu cầu API, dữ liệu tương tác thời gian thực và các loại nội dung động khác. Mặc dù cơ chế hoạt động của chúng khác với cơ chế lưu trữ đệm tĩnh, nhưng chúng vẫn có thể giúp giảm đáng kể độ trễ trong truy cập.

Sau khi sử dụng CDN (Content Delivery Network), liệu mã nguồn của trang web tôi có bị tiết lộ cho nhà cung cấp dịch vụ CDN không?

Không. Chế độ tăng tốc CDN tiêu chuẩn sử dụng mô hình proxy ngược (reverse proxy). Khi người dùng truy cập vào tên miền của nhà cung cấp dịch vụ CDN hoặc thông tin CNAME được thiết lập, các máy chủ CDN sẽ thực hiện yêu cầu lấy nội dung từ máy chủ nguồn của bạn. Trong quá trình này, nhà cung cấp dịch vụ CDN chỉ có thể truy cập vào những nội dung được công khai trên trang web của bạn – những tệp tin tĩnh mà người dùng có thể tải về trực tiếp thông qua trình duyệt, chẳng hạn như .jpg, .css, .js.

Các đoạn mã nguồn cốt lõi của chương trình nền web, cơ sở dữ liệu, cấu hình máy chủ, cùng các dữ liệu nhạy cảm vẫn được bảo mật trên máy chủ nguồn của bạn; nhà cung cấp dịch vụ CDN không thể truy cập vào chúng.

Làm thế nào để đảm bảo nội dung trên các nút CDN luôn là phiên bản mới nhất?

Việc đảm bảo nội dung được cập nhật chủ yếu thông qua hai cơ chế: thời gian hết hạn của bộ đệm (cache) và việc làm mới nội dung một cách tự động. Đầu tiên, bạn có thể chỉ định thời gian lưu trữ nội dung trên các nút CDN (Content Delivery Network) bằng cách thiết lập các tiêu đề phản hồi HTTP (như thuộc tính `max-age` trong `Cache-Control`). Khi thời gian lưu trữ hết, các nút CDN sẽ tự động truy cập nguồn gốc để kiểm tra hoặc tải về nội dung mới.

Thứ hai, khi bạn cần cập nhật ngay lập tức một hoặc một số tệp tin, bạn có thể sử dụng các tính năng “tái tải” hoặc “xóa bộ đệm” do nhà cung cấp dịch vụ CDN cung cấp. Thao tác này sẽ buộc các nút chuyển tiếp (edge nodes) xóa phiên bản cũ của nội dung được chỉ định, và lần tiếp theo người dùng yêu cầu, các nút CDN sẽ truy cập nguồn để lấy phiên bản mới nhất của tệp tin. Đối với các tài nguyên tĩnh không thường xuyên được cập nhật, hãy thiết lập thời gian lưu trữ bộ đệm dài hơn; đối với các tài nguyên thường xuyên được cập nhật, bạn có thể thiết lập thời gian lưu trữ bộ đệm ngắn hơn hoặc sử dụng tên tệp có chứa số phiên bản.

Sự khác biệt giữa CDN và dịch vụ lưu trữ đám mây (như lưu trữ đối tượng) là gì?

Đây là hai loại dịch vụ đám mây bổ sung cho nhau nhưng lại khác nhau về chức năng. Chức năng chính của CDN (Content Delivery Network) là “phân phối” và “tăng tốc” nội dung; nó tập trung vào việc cung cấp nội dung một cách nhanh chóng đến người dùng cuối. Giá trị cốt lõi của CDN nằm ở mạng lưới các node (nút) được phân bố trên toàn cầu và hệ thống điều phối thông minh.

Chức năng cốt lõi của lưu trữ đám mây (lưu trữ đối tượng) là “lưu trữ dữ liệu”. Nó cung cấp một kho lưu trữ dữ liệu đáng tin cậy, có khả năng mở rộng cao và chi phí thấp, được sử dụng để lưu trữ lượng lớn các tệp nguyên thủy. Trong các thiết kế hệ thống thực tế, hai công nghệ này thường được kết hợp với nhau: các tệp tĩnh (như hình ảnh, video) được lưu trữ trong hệ thống lưu trữ đối tượng và được sử dụng làm máy chủ nguồn cho các dịch vụ CDN (Content Delivery Network). Nhờ đó, hệ thống lưu trữ đối tượng chịu trách nhiệm lưu trữ dữ liệu một cách an toàn và lâu dài, trong khi dịch vụ CDN đảm nhận việc phân phối nhanh chóng và tăng tốc truy cập dữ liệu trên toàn thế giới, đồng thời giảm bớt áp lực lên dịch vụ lưu trữ.